Finance

Danh sách
FOOD:TSE
Goodfood Market Corp
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 8, 13:56:13 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOOD...
Vốn hoá thị trường
3,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,14 CA$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,66 Tr
Số nhân viên
485
Vốn hoá thị trường
3,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,14 CA$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,66 Tr
Số nhân viên
485
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Goodfood Market Corp., doing business as Goodfood, is a Canadian online grocery, home meal and meal kit company, based in Montreal, Quebec. Goodfood reached 200,000 subscribers as of August 2019, an estimated 40% to 45% of the meal kit market. It is listed on the Toronto Stock Exchange under the ticker FOOD. Goodfood has evolved from a meal kit focused company to an online grocery and home meal provider. The company offers meal kits, breakfast meals, grocery items, snacks and ready-to-eat products. Goodfood's products are delivered across most of Canada, reaching 95% of the population. Wikipedia
Giới thiệu về Goodfood Market Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên485
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
21,46 Tr / 22,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,03 Tr
27,54 Tr
22,51 Tr
21,46 Tr
Giá vốn hàng bán
14,95 Tr
15,89 Tr
15,61 Tr
12,58 Tr
Chi phí doanh thu
14,95 Tr
15,89 Tr
15,61 Tr
12,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,79 Tr
10,85 Tr
8,55 Tr
5,11 Tr
Chi phí hoạt động
11,16 Tr
12,14 Tr
9,83 Tr
6,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,10 Tr
28,03 Tr
25,44 Tr
18,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-496,00 N
-2,93 Tr
2,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 N
-68,00 N
-36,00 N
-57,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,09 Tr
-2,57 Tr
-6,75 Tr
-48,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-1,88 Tr
-4,40 Tr
1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,00 N
9,00 N
19,00 N
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,37%
-0,35%
-0,28%
-4,17%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,07 Tr
-2,58 Tr
-6,77 Tr
-50,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-16,27%
-9,37%
-30,08%
-0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,00 N
247,00 N
138,00 N
112,00 N
Chi phí lãi suất
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,57 Tr
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
-1,30 Tr
-1,43 Tr
-1,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 Tr
1,29 Tr
1,28 Tr
1,21 Tr
EBITDA
-464,25 N
795,00 N
-1,65 Tr
3,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google