Finance

Danh sách
FOOD:IDX
Sentra Food Indonesia Tbk PT
176,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOOD...
Vốn hoá thị trường
114,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
478 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
135 IDR
EPS
-23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,00 Tr
Số nhân viên
64
Vốn hoá thị trường
114,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
478 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
135 IDR
EPS
-23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,00 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sentra Food Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,42 T
26,02 T
24,04 T
23,44 T
Giá vốn hàng bán
20,13 T
24,58 T
21,61 T
20,97 T
Chi phí doanh thu
20,13 T
24,58 T
21,61 T
20,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,77 T
5,65 T
7,85 T
6,85 T
Chi phí hoạt động
7,95 T
5,99 T
7,85 T
6,99 T
Tổng chi phí hoạt động
28,08 T
30,57 T
29,46 T
27,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,66 T
-4,55 T
-5,42 T
-4,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
501,02 Tr
-15,25 Tr
-1,42 T
1,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,45 T
-5,08 T
-7,21 T
-3,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,45 T
-5,12 T
-7,21 T
-3,78 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,21 Tr
175,59 Tr
11,15 Tr
-30,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
-3,45%
-0,15%
0,80%
Chi phí hoạt động khác
178,63 Tr
336,49 Tr
-
142,90 Tr
Thu nhập ròng
-5,45 T
-1,90 T
-5,05 T
-2,60 T
Biên lợi nhuận ròng
-24,33%
-7,31%
-21,02%
-11,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
371,87 N
365,42 N
300,28 N
188,16 N
Chi phí lãi suất
-294,87 Tr
-554,08 Tr
-363,60 Tr
-346,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-294,50 Tr
-553,72 Tr
-363,30 Tr
-346,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,55 T
-3,61 T
-4,33 T
-3,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google