Finance

Danh sách
FOO:FRA
Salesforce.com
205,00 €
+1,49%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOO...
Mở
202,80 €
Cao
205,00 €
Thấp
202,80 €
Vốn hoá thị trường
188,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
129,48 €
Số nhân viên
83 N
Mở
202,80 €
Cao
205,00 €
Thấp
202,80 €
Vốn hoá thị trường
188,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
129,48 €
Số nhân viên
83 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Salesforce.com, Inc. hay Salesforce là một công ty phần mềm dựa trên đám mây của Mỹ có trụ sở tại San Francisco, California. Mặc dù phần lớn doanh thu đến từ dịch vụ quản lý quan hệ khách hàng, Salesforce cũng bán một bộ ứng dụng doanh nghiệp bổ sung tập trung vào dịch vụ khách hàng, tự động hóa tiếp thị, phân tích và phát triển ứng dụng. Salesforce được xếp hạng đầu tiên trong tạp chí Fortune của 100 công ty tốt nhất để làm việc vào năm 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Salesforce.com
Giám đốc điều hànhMarc Benioff
Số nhân viên83,3 N
Ngày thành lập3 thg 2, 1999
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
10,26 T
11,20 T
11,13 T
11,34 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,51 T
2,57 T
2,65 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,51 T
2,57 T
2,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,43 T
1,62 T
1,63 T
1,69 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,12 T
4,92 T
4,51 T
4,58 T
Chi phí hoạt động
5,56 T
6,54 T
6,14 T
6,27 T
Tổng chi phí hoạt động
7,81 T
9,05 T
8,71 T
8,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 T
2,16 T
2,43 T
2,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
13,00 Tr
24,00 Tr
-16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 T
2,63 T
2,72 T
4,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 T
2,10 T
2,24 T
2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
426,00 Tr
685,00 Tr
614,00 Tr
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
16,96%
26,07%
22,57%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,09 T
1,94 T
2,11 T
3,53 T
Biên lợi nhuận ròng
20,33%
17,35%
18,93%
31,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,25
3,81
3,88
5,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,00 Tr
82,00 Tr
109,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-147,00 Tr
-317,00 Tr
-473,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
72,00 Tr
-65,00 Tr
-208,00 Tr
-376,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,30 T
3,74 T
3,17 T
3,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google