Finance

Danh sách
Tại sao FONET giảm 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
FONET:IST
Fonet Bilgi Teknolojileri AS
4,16 TRY
-5,45%
(-0,24) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FONET...
Mở
4,32 TRY
Cao
4,41 TRY
Thấp
4,12 TRY
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,91 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,51
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 TRY
EPS
0,31 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
936,00 Tr
Số nhân viên
200
Mở
4,32 TRY
Cao
4,41 TRY
Thấp
4,12 TRY
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,91 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,51
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 TRY
EPS
0,31 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
936,00 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fonet Bilgi Teknolojileri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfonetbt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,61 Tr
334,14 Tr
246,73 Tr
281,22 Tr
Giá vốn hàng bán
136,62 Tr
174,49 Tr
155,30 Tr
164,79 Tr
Chi phí doanh thu
136,62 Tr
174,49 Tr
155,30 Tr
164,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
379,38 N
2,83 Tr
5,18 Tr
9,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,70 Tr
25,20 Tr
36,38 Tr
35,38 Tr
Chi phí hoạt động
8,77 Tr
19,82 Tr
29,51 Tr
29,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,39 Tr
194,31 Tr
184,81 Tr
194,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,22 Tr
139,83 Tr
61,93 Tr
86,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,46 Tr
-26,13 Tr
-13,88 Tr
-11,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,14 Tr
116,47 Tr
68,95 Tr
86,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,07 Tr
119,44 Tr
69,04 Tr
86,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,35 Tr
-877,87 N
17,15 Tr
6,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,15%
-0,75%
24,87%
7,74%
Chi phí hoạt động khác
-12,31 Tr
-8,20 Tr
-12,05 Tr
-15,52 Tr
Thu nhập ròng
68,78 Tr
117,35 Tr
51,80 Tr
79,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,81%
35,12%
20,99%
28,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,99 Tr
19,66 Tr
23,93 Tr
13,27 Tr
Chi phí lãi suất
-4,97 Tr
-5,32 Tr
-3,34 Tr
-2,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,98 Tr
14,35 Tr
20,59 Tr
10,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,60 Tr
153,42 Tr
76,95 Tr
101,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google