Trang chủFON • WSE
add
Fon Se
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 zł
Phạm vi một năm
0,19 zł - 1,75 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
65,10 Tr PLN
Số lượng trung bình
8,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 135,00 N | 15,38% |
Chi phí hoạt động | 3,00 N | -50,00% |
Thu nhập ròng | 117,00 N | 5,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 86,67 | -8,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 8,80 Tr | 18,09% |
Tổng nợ | 2,58 Tr | 257.800,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,00 N | 5,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,00 N | 221,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,00 N | -144,44% |
Dòng tiền tự do | 77,12 N | -98,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2