Finance

Danh sách
FOMC:FRA
Fomento Economico Mexicano SAB de CV Unit
10,20 €
-1,92%
(-0,20) 1 ngày
1 thg 10, 09:05:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOMC...
Mở
10,20 €
Cao
10,20 €
Thấp
10,20 €
Vốn hoá thị trường
35,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 €
Số nhân viên
381 N
Mở
10,20 €
Cao
10,20 €
Thấp
10,20 €
Vốn hoá thị trường
35,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 €
Số nhân viên
381 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fomento Economico Mexicano SAB de CV Unit
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chínhMonterrey, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webfemsa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,64 T
220,10 T
207,69 T
231,00 T
Giá vốn hàng bán
128,93 T
128,68 T
123,64 T
138,39 T
Chi phí doanh thu
128,93 T
128,68 T
123,64 T
138,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,82 T
68,09 T
69,59 T
73,92 T
Chi phí hoạt động
68,12 T
70,48 T
57,92 T
74,14 T
Tổng chi phí hoạt động
197,05 T
199,16 T
181,55 T
212,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,59 T
20,94 T
26,14 T
18,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,50 Tr
-3,08 T
-87,06 Tr
163,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,77 T
17,31 T
21,31 T
14,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,77 T
16,65 T
21,31 T
14,12 T
Chi phí thuế thu nhập
3,79 T
7,00 T
3,66 T
4,90 T
Thuế suất hiệu dụng
29,65%
40,46%
17,16%
34,72%
Chi phí hoạt động khác
300,32 Tr
2,40 T
-11,68 T
214,44 Tr
Thu nhập ròng
2,41 T
8,51 T
14,84 T
5,54 T
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
3,87%
7,15%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
4,34
1,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 T
1,41 T
1,17 T
1,51 T
Chi phí lãi suất
-5,47 T
-1,07 T
-5,47 T
-5,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 T
333,70 Tr
-4,29 T
-4,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,75 T
26,97 T
33,39 T
25,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,00 Tr
388,00 Tr
390,00 Tr
88,00 Tr
Các ứng dụng của Google