Finance

Danh sách
Tại sao FOM giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
FOM:CPH
Fom Technologies A/S
1,65 DKK
-16,67%
(-0,33) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOM...
Mở
1,86 DKK
Cao
1,98 DKK
Thấp
1,65 DKK
Vốn hoá thị trường
27,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,73 N
Khối lượng
1,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,83 Tr
Số nhân viên
26
Mở
1,86 DKK
Cao
1,98 DKK
Thấp
1,65 DKK
Vốn hoá thị trường
27,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,73 N
Khối lượng
1,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,83 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fom Technologies A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,65 Tr
12,65 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
Giá vốn hàng bán
9,87 Tr
9,87 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
Chi phí doanh thu
9,87 Tr
9,87 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,14 Tr
7,14 Tr
6,85 Tr
6,85 Tr
Chi phí hoạt động
9,73 Tr
9,73 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,60 Tr
19,60 Tr
14,24 Tr
14,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,95 Tr
-6,95 Tr
-5,69 Tr
-5,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,32 Tr
-7,32 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,32 Tr
-7,32 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,52 Tr
1,52 Tr
220,50 N
220,50 N
Thu nhập ròng
-7,32 Tr
-7,32 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-57,88%
-57,88%
-66,69%
-66,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,50 N
99,50 N
79,50 N
79,50 N
Chi phí lãi suất
-187,00 N
-187,00 N
-84,00 N
-84,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-87,50 N
-87,50 N
-4,50 N
-4,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,07 Tr
1,07 Tr
426,50 N
426,50 N
EBITDA
-6,60 Tr
-6,78 Tr
-5,54 Tr
-5,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google