Finance

Danh sách
Tại sao FOLK giảm 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
FOLK:IDX
Multi Garam Utama Tbk PT
184,00 IDR
-3,16%
(-6,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:14:37 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOLK...
Mở
192 IDR
Cao
202 IDR
Thấp
184 IDR
Vốn hoá thị trường
752,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,68 Tr
Khối lượng
12,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
106 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,09 T
Số nhân viên
38
Mở
192 IDR
Cao
202 IDR
Thấp
184 IDR
Vốn hoá thị trường
752,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,68 Tr
Khối lượng
12,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
106 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,09 T
Số nhân viên
38
Giới thiệu về Multi Garam Utama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfolkgroup.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,73 T
4,70 T
4,10 T
5,26 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
7,60 T
2,05 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
7,60 T
2,05 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,41 T
5,02 T
5,91 T
4,52 T
Chi phí hoạt động
5,54 T
6,67 T
5,80 T
4,94 T
Tổng chi phí hoạt động
8,04 T
14,27 T
7,86 T
7,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,32 T
-9,57 T
-3,76 T
-2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,35 T
-9,63 T
14,81 T
-17,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,35 T
-9,63 T
-3,80 T
-1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
-17,66 Tr
-1,37 T
-12,33 Tr
-12,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,41%
14,22%
-0,08%
0,07%
Chi phí hoạt động khác
123,58 Tr
444,06 Tr
-106,46 Tr
416,13 Tr
Thu nhập ròng
-2,73 T
-5,46 T
15,23 T
-17,98 T
Biên lợi nhuận ròng
-73,33%
-116,24%
371,69%
-341,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
929,12 Tr
364,02 Tr
70,79 Tr
1,11 T
Chi phí lãi suất
-961,69 Tr
-420,07 Tr
-115,19 Tr
-197,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,57 Tr
-56,04 Tr
-44,40 Tr
907,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,66 T
-9,02 T
-2,98 T
-1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google