Finance

Danh sách
FOJCF:OTCMKTS
Fortum Oyj
26,74 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 10:34:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOJCF...
Vốn hoá thị trường
20,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,81 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
20,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,81 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortum Oyj is a Finnish state-owned energy company located in Espoo, Finland. It mainly focuses on the Nordic region. Fortum operates power plants, including co-generation plants, and generates and sells electricity and heat. The company also sells other energy-related services and products e.g. consultancy services for power plants. Fortum is listed on the Nasdaq Helsinki stock exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Fortum Oyj
Giám đốc điều hànhMarkus Rauramo
Số nhân viên4,64 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhEspoo, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webfortum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
929,00 Tr
1,44 T
1,99 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
553,00 Tr
858,00 Tr
1,19 T
724,00 Tr
Chi phí doanh thu
553,00 Tr
858,00 Tr
1,19 T
724,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,00 Tr
116,00 Tr
109,00 Tr
112,00 Tr
Chi phí hoạt động
281,00 Tr
335,00 Tr
282,00 Tr
293,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
834,00 Tr
1,19 T
1,47 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,00 Tr
251,00 Tr
520,00 Tr
107,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-5,00 Tr
13,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,00 Tr
300,00 Tr
525,00 Tr
125,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,00 Tr
245,00 Tr
509,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
56,00 Tr
104,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,07%
18,67%
19,81%
10,40%
Chi phí hoạt động khác
105,00 Tr
134,00 Tr
93,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập ròng
52,00 Tr
245,00 Tr
421,00 Tr
109,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
16,97%
21,13%
9,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,23
0,45
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
24,00 Tr
20,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-36,00 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,00 Tr
85,00 Tr
80,00 Tr
79,00 Tr
EBITDA
173,00 Tr
318,00 Tr
600,00 Tr
186,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google