Finance

Danh sách
FOI-B:STO
Fenix Outdoor International AG
290,00 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:23:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOI-B...
Mở
294,00 SEK
Cao
294,00 SEK
Thấp
290,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 N
Khối lượng
1,36 N
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
1,88 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
133,80
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
275,00 SEK
EPS
2,17 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
294,00 SEK
Cao
294,00 SEK
Thấp
290,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 N
Khối lượng
1,36 N
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
1,88 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
133,80
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
275,00 SEK
EPS
2,17 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fenix Outdoor International AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,22 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chínhZug, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,40 Tr
185,69 Tr
165,90 Tr
139,40 Tr
Giá vốn hàng bán
84,80 Tr
75,45 Tr
66,50 Tr
59,30 Tr
Chi phí doanh thu
84,80 Tr
75,45 Tr
66,50 Tr
59,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,80 Tr
93,76 Tr
79,90 Tr
79,90 Tr
Chi phí hoạt động
89,70 Tr
110,02 Tr
92,70 Tr
91,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,50 Tr
185,47 Tr
159,20 Tr
151,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,90 Tr
222,00 N
6,70 Tr
-11,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-193,00 N
200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,90 Tr
-157,00 N
5,90 Tr
-12,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,90 Tr
-157,00 N
5,90 Tr
-12,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
5,58 Tr
1,20 Tr
-100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
-3.557,32%
20,34%
0,78%
Chi phí hoạt động khác
-5,90 Tr
-1,21 Tr
-2,60 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
20,20 Tr
-6,04 Tr
5,00 Tr
-12,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
-3,25%
3,01%
-8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
2,62 Tr
500,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-4,70 Tr
-
-2,50 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 Tr
2,62 Tr
-2,00 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,80 Tr
17,48 Tr
15,40 Tr
14,80 Tr
EBITDA
37,20 Tr
784,00 N
12,70 Tr
-5,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google