Finance

Danh sách
FOFA:OTCMKTS
Family Office of America Inc
0,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOFA...
Mở
0,90 US$
Cao
0,90 US$
Thấp
0,90 US$
Vốn hoá thị trường
27,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,83 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,90 US$
Cao
0,90 US$
Thấp
0,90 US$
Vốn hoá thị trường
27,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,83 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Family Office of America Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhCentennial, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
221,76 N
783,13 N
532,67 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,16 N
410,79 N
480,44 N
675,98 N
Chi phí hoạt động
55,17 N
464,89 N
508,25 N
687,21 N
Tổng chi phí hoạt động
55,17 N
464,89 N
508,25 N
687,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,17 N
-243,12 N
274,87 N
-154,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,94 N
-243,26 N
277,47 N
-125,15 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,94 N
-243,26 N
277,47 N
-125,15 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
13,68 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
4,93%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-50,94 N
-243,26 N
263,79 N
-125,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-109,69%
33,68%
-23,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,22 N
5,55 N
3,86 N
29,97 N
Chi phí lãi suất
-
-5,68 N
-1,26 N
-578,00
Chi phí lãi suất ròng
4,22 N
-131,00
2,60 N
29,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-233,64 N
328,79 N
-100,62 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google