Finance

Danh sách
FOCUS:NSE
Focus Lighting and Fixtures Ltd
56,26 ₹
-1,42%
(-0,81) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOCUS...
Mở
58,30 ₹
Cao
58,30 ₹
Thấp
56,26 ₹
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,84 N
Khối lượng
17,51 N
Chỉ số P/E
64,63
Cao nhất trong 52 tuần
98,87 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,26 ₹
EPS
0,87 ₹
Số nhân viên
214
Mở
58,30 ₹
Cao
58,30 ₹
Thấp
56,26 ₹
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,84 N
Khối lượng
17,51 N
Chỉ số P/E
64,63
Cao nhất trong 52 tuần
98,87 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,26 ₹
EPS
0,87 ₹
Số nhân viên
214
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Focus Lighting and Fixtures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên214
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,52 Tr
376,50 Tr
599,09 Tr
488,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
196,22 Tr
346,38 Tr
258,15 Tr
Chi phí doanh thu
-
196,22 Tr
346,38 Tr
258,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
98,28 Tr
102,30 Tr
90,70 Tr
Chi phí hoạt động
470,48 Tr
193,50 Tr
219,87 Tr
195,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
470,48 Tr
389,72 Tr
566,25 Tr
453,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,04 Tr
-13,22 Tr
32,84 Tr
34,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
8,58 Tr
-10,76 Tr
11,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,04 Tr
-9,79 Tr
36,20 Tr
38,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,04 Tr
-8,57 Tr
36,73 Tr
38,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,93 Tr
4,23 Tr
10,16 Tr
10,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
-43,17%
28,07%
26,38%
Chi phí hoạt động khác
470,48 Tr
69,88 Tr
89,96 Tr
77,86 Tr
Thu nhập ròng
17,13 Tr
-14,02 Tr
26,04 Tr
28,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
-3,72%
4,35%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-3,94 Tr
-
-7,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,94 Tr
5,49 Tr
-7,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
25,35 Tr
27,62 Tr
27,00 Tr
EBITDA
39,58 Tr
3,33 Tr
53,10 Tr
59,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google