Finance

Beta
Danh sách
FNX:LON
Fonix PLC
158,50 GBX
+0,96%
(+1,50) 1 ngày
29 thg 5, 16:35:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FNX...
Mở
157,90 GBX
Cao
160,00 GBX
Thấp
154,12 GBX
Vốn hoá thị trường
154,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
215,89 N
Khối lượng
80,37 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
2,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
244,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
144,25 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,62 Tr
Số nhân viên
57
Mở
157,90 GBX
Cao
160,00 GBX
Thấp
154,12 GBX
Vốn hoá thị trường
154,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
215,89 N
Khối lượng
80,37 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
2,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
244,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
144,25 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,62 Tr
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Fonix PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfonix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
17,02 Tr
17,02 Tr
21,17 Tr
21,17 Tr
Giá vốn hàng bán
12,58 Tr
12,58 Tr
15,90 Tr
15,90 Tr
Chi phí doanh thu
12,58 Tr
12,58 Tr
15,90 Tr
15,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-4,50 N
-4,50 N
-39,00 N
-39,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 Tr
1,06 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,93 Tr
13,93 Tr
17,31 Tr
17,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,09 Tr
3,09 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,26 Tr
3,26 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,26 Tr
3,26 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
720,50 N
720,50 N
946,50 N
946,50 N
Thuế suất hiệu dụng
22,08%
22,08%
23,65%
23,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,54 Tr
2,54 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,94%
14,94%
14,44%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
181,00 N
181,00 N
151,50 N
151,50 N
Chi phí lãi suất
-4,50 N
-4,50 N
-3,00 N
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
176,50 N
176,50 N
148,50 N
148,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
266,00 N
266,00 N
297,50 N
297,50 N
EBITDA
3,09 Tr
3,09 Tr
3,86 Tr
3,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu