Finance

Danh sách
FNV2:FRA
Fraser và Neave
0,92 €
-1,07%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 08:13:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FNV2...
Mở
0,92 €
Cao
0,92 €
Thấp
0,92 €
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,91 €
Số nhân viên
7 N
Mở
0,92 €
Cao
0,92 €
Thấp
0,92 €
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,91 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fraser and Neave, Limited is a Singaporean food and beverage, publishing and printing industries conglomerate. Listed in Singapore, the group's subsidiaries include F&N Foods, F&N Creameries, Warbug Group, Yoke Food Industries and Times Publishing. As of 2023, F&N had total assets of over S$5 billion and employed over 7,200 people in 11 countries. In January 2014, through a distribution in specie and re-listing of Frasers Centrepoint Limited by way of introduction on the Singapore stock exchange, the group de-merged its properties business. Wikipedia
Giới thiệu về Fraser và Neave
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,2 N
Ngày thành lập1883
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
553,32 Tr
592,90 Tr
542,53 Tr
528,67 Tr
Giá vốn hàng bán
373,76 Tr
389,90 Tr
366,94 Tr
356,06 Tr
Chi phí doanh thu
373,76 Tr
389,90 Tr
366,94 Tr
356,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,80 Tr
-
258,88 Tr
-258,88 Tr
Chi phí hoạt động
185,88 Tr
104,20 Tr
153,38 Tr
26,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,64 Tr
494,10 Tr
520,33 Tr
382,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,32 Tr
98,80 Tr
22,20 Tr
145,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,72 Tr
-34,70 Tr
34,70 Tr
-89,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,51 Tr
64,10 Tr
94,37 Tr
18,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,39 Tr
64,10 Tr
93,98 Tr
19,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,29 Tr
16,70 Tr
28,74 Tr
1,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,44%
26,05%
30,46%
5,68%
Chi phí hoạt động khác
-318,92 Tr
104,20 Tr
-105,50 Tr
285,60 Tr
Thu nhập ròng
23,08 Tr
47,40 Tr
34,44 Tr
48,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,17%
7,99%
6,35%
9,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,62 Tr
-
2,81 Tr
19,50 Tr
Chi phí lãi suất
-42,41 Tr
-
-19,50 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,80 Tr
-
-16,69 Tr
16,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,76 Tr
116,88 Tr
45,19 Tr
163,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google