Finance

Danh sách
Tại sao FNTN giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
FNTN:FRA
freenet AG
22,10 €
-2,47%
(-0,56) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FNTN...
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
22,00 €
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
2,54 N
Cổ tức
9,37%
Cổ tức hằng quý
0,52 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
33,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 €
EPS
2,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
22,00 €
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
2,54 N
Cổ tức
9,37%
Cổ tức hằng quý
0,52 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
33,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 €
EPS
2,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Freenet AG is a German telecommunications and web content provider. The company was formerly a subsidiary of Mobilcom. In 2004, its EBITDA was 471.5 million euro. In 2007, Freenet.de merged with Mobilcom, a deal which took around two years to complete, and the resulting company changed its name to Freenet AG. In July 2008, Freenet AG acquired debitel AG, another German telecommunications company. The company was formerly active in the provision of broadband Internet services, but sold this unit to United Internet for €123 million in 2009. At the end of February 2022, it was announced that the Mobilcom-Debitel brand would be discontinued in July of the same year in favor of freenet. The changeover took place on 13 July and the company has additionally been renamed freenet DLS. Wikipedia
Giới thiệu về freenet AG
Giám đốc điều hànhChristoph Vilanek
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập2 thg 3, 2007
Trụ sở chínhBüdelsdorf, Schleswig-Holstein, Đức
Lĩnh vực-
Trang webfreenet.ag
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
615,00 Tr
611,80 Tr
761,90 Tr
751,00 Tr
Giá vốn hàng bán
415,60 Tr
429,20 Tr
580,20 Tr
577,50 Tr
Chi phí doanh thu
415,60 Tr
429,20 Tr
580,20 Tr
577,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
132,70 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
82,30 Tr
93,70 Tr
99,50 Tr
96,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,90 Tr
522,90 Tr
679,70 Tr
673,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,10 Tr
88,90 Tr
82,20 Tr
77,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
200,00 N
100,00 N
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,80 Tr
77,20 Tr
74,60 Tr
69,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,80 Tr
84,80 Tr
74,60 Tr
69,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,80 Tr
10,30 Tr
25,20 Tr
22,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,65%
13,34%
33,78%
32,66%
Chi phí hoạt động khác
47,40 Tr
-72,00 Tr
61,60 Tr
58,00 Tr
Thu nhập ròng
79,50 Tr
67,00 Tr
47,60 Tr
46,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,93%
10,95%
6,25%
6,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,00 Tr
700,00 N
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-6,40 Tr
-4,80 Tr
-8,10 Tr
-9,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-3,80 Tr
-7,40 Tr
-8,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,90 Tr
33,00 Tr
37,90 Tr
38,30 Tr
EBITDA
152,00 Tr
97,28 Tr
120,10 Tr
115,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,20 Tr
300,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google