Finance

Danh sách
FNTL:LON
Fintel PLC
193,00 GBX
+0,52%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:18:36 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FNTL...
Mở
190,00 GBX
Cao
194,50 GBX
Thấp
190,00 GBX
Vốn hoá thị trường
201,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,46 N
Khối lượng
34,57 N
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,96 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,67
Cao nhất trong 52 tuần
275,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
158,00 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,19 Tr
Số nhân viên
500
Mở
190,00 GBX
Cao
194,50 GBX
Thấp
190,00 GBX
Vốn hoá thị trường
201,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,46 N
Khối lượng
34,57 N
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,96 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,67
Cao nhất trong 52 tuần
275,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
158,00 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,19 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fintel PLC
Giám đốc điều hànhMatt Timmins | Neil Stevens
Số nhân viên500
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,75 Tr
21,75 Tr
19,30 Tr
19,30 Tr
Giá vốn hàng bán
15,75 Tr
15,75 Tr
13,50 Tr
13,50 Tr
Chi phí doanh thu
15,75 Tr
15,75 Tr
13,50 Tr
13,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,00 Tr
1,00 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,75 Tr
16,75 Tr
14,60 Tr
14,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
5,00 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
3,00 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
4,30 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
950,00 N
950,00 N
700,00 N
700,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,67%
31,67%
28,00%
28,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,95 Tr
1,95 Tr
600,00 N
600,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,97%
8,97%
3,11%
3,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-750,00 N
-750,00 N
-800,00 N
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-600,00 N
-600,00 N
-700,00 N
-700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,15 Tr
6,15 Tr
5,90 Tr
5,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,25 Tr
1,25 Tr
Các ứng dụng của Google