Finance

Danh sách
FNQ:CNSX
Fineqia International Inc
0,0050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:06:16 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FNQ...
Vốn hoá thị trường
8,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
760,01 Tr
Vốn hoá thị trường
8,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
760,01 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fineqia International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webfineqia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,23 N
-55,84 N
401,02 N
325,58 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
537,45 N
2,83 N
349,29 N
359,74 N
Chi phí hoạt động
-9,71 Tr
44,98 Tr
689,01 N
1,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-9,71 Tr
44,98 Tr
689,01 N
1,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,02 Tr
-45,04 Tr
-287,99 N
-686,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,37 Tr
44,69 Tr
326,65 N
643,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-504,05 N
-1,10 Tr
-62,70 N
-198,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-381,83 N
-354,08 N
-28,89 N
-117,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-10,27 Tr
44,99 Tr
334,83 N
651,30 N
Thu nhập ròng
-504,05 N
-1,10 Tr
-62,70 N
-198,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-166,23%
1.970,72%
-15,64%
-61,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
329,00
50,56 N
5,33 N
73,00
Chi phí lãi suất
-3,25 N
-16,54 N
-85,36 N
-47,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 N
34,02 N
-80,03 N
-46,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,00
204,00
231,00
241,00
EBITDA
10,02 Tr
-45,04 Tr
-287,75 N
-686,49 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google