Finance

Danh sách
FNI:FRA
Fosun International Ltd
0,53 €
+0,48%
(+0,0025) 1 ngày
12 thg 10, 08:03:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FNI...
Mở
0,53 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,53 €
Vốn hoá thị trường
38,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
Số nhân viên
106 N
Mở
0,53 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,53 €
Vốn hoá thị trường
38,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
Số nhân viên
106 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fosun International Limited is a Chinese multinational conglomerate holding company. Founded in 1992 by Guo Guangchang and four others, the company is headquartered in Shanghai and was incorporated in Hong Kong in 2004. Its Co-CEOs are Chen Qiyu and Xu Xiaoliang. Wang Qunbin joined Guo Guangchang as co-chairman in early 2020. The company is located in over 35 countries and is one of the largest privately owned conglomerates in China. It was ranked 371st on the Forbes Global 2000 ranking in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Fosun International Ltd
Giám đốc điều hànhQiyu Chen | Xiaoliang Xu
Số nhân viên106 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfosun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,07 T
43,07 T
43,48 T
43,48 T
Giá vốn hàng bán
21,32 T
21,32 T
19,83 T
19,83 T
Chi phí doanh thu
31,43 T
31,43 T
30,76 T
30,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,54 T
11,54 T
10,24 T
10,24 T
Chi phí hoạt động
23,83 T
23,83 T
11,38 T
11,38 T
Tổng chi phí hoạt động
55,27 T
55,27 T
42,14 T
42,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,20 T
-12,20 T
1,34 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
515,80 Tr
515,80 Tr
768,10 Tr
768,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,73 T
-12,73 T
2,76 T
2,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,83 T
-12,83 T
2,17 T
2,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-37,04 Tr
-37,04 Tr
779,47 Tr
779,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,29%
0,29%
28,20%
28,20%
Chi phí hoạt động khác
12,29 T
12,29 T
1,14 T
1,14 T
Thu nhập ròng
-12,03 T
-12,03 T
860,53 Tr
860,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,93%
-27,93%
1,98%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 T
1,71 T
1,86 T
1,86 T
Chi phí lãi suất
-3,44 T
-3,44 T
-3,42 T
-3,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,73 T
-1,73 T
-1,57 T
-1,57 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,89 T
-9,89 T
3,32 T
3,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-440,77 Tr
-440,77 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google