Trang chủFN • NYSE
add
Fabrinet
448,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,17%)-0,77
447,76 $
Đóng cửa: 3 thg 2, 16:44:59 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
499,61 $
Mức chênh lệch một ngày
414,70 $ - 453,56 $
Phạm vi một năm
148,55 $ - 531,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,07 T USD
Số lượng trung bình
618,51 N
Tỷ số P/E
46,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 978,13 Tr | 21,62% |
Chi phí hoạt động | 22,15 Tr | 0,06% |
Thu nhập ròng | 95,93 Tr | 23,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,81 | 1,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,92 | 22,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,95 Tr | 21,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 968,77 Tr | 6,59% |
Tổng tài sản | 3,01 T | 23,36% |
Tổng nợ | 947,60 Tr | 54,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,93 Tr | 23,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,57 Tr | 23,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,96 Tr | -12,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,96 Tr | -13,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | 84,67% |
Dòng tiền tự do | 35,44 Tr | 67,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
16.457