Finance

Danh sách
FMXB34:BVMF
Fomento Economico Mexicano SAB de CV Bdr
597,67 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:22:04 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMXB34...
Vốn hoá thị trường
36,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
660,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
493,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
381 N
Vốn hoá thị trường
36,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
660,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
493,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
381 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fomento Economico Mexicano SAB de CV Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chínhMonterrey, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webfemsa.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,62 MX$ / -
Doanh thu/Ước tính (MXN)
231,00 T / 227,11 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,64 T
220,10 T
207,69 T
231,00 T
Giá vốn hàng bán
128,93 T
128,68 T
123,64 T
138,39 T
Chi phí doanh thu
128,93 T
128,68 T
123,64 T
138,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,82 T
68,09 T
69,59 T
73,92 T
Chi phí hoạt động
68,12 T
70,48 T
57,92 T
74,14 T
Tổng chi phí hoạt động
197,05 T
199,16 T
181,55 T
212,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,59 T
20,94 T
26,14 T
18,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,50 Tr
-3,08 T
-87,06 Tr
163,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,77 T
17,31 T
21,31 T
14,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,77 T
16,65 T
21,31 T
14,12 T
Chi phí thuế thu nhập
3,79 T
7,00 T
3,66 T
4,90 T
Thuế suất hiệu dụng
29,65%
40,46%
17,16%
34,72%
Chi phí hoạt động khác
300,32 Tr
2,40 T
-11,68 T
214,44 Tr
Thu nhập ròng
2,41 T
8,51 T
14,84 T
5,54 T
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
3,87%
7,15%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
4,34
1,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 T
1,41 T
1,17 T
1,51 T
Chi phí lãi suất
-5,47 T
-1,07 T
-5,47 T
-5,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 T
333,70 Tr
-4,29 T
-4,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,75 T
26,97 T
33,39 T
25,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,00 Tr
388,00 Tr
390,00 Tr
88,00 Tr
Các ứng dụng của Google