Finance

Danh sách
Tại sao FMT tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
FMT:BKK
Fine Metal Technologies PCL
21,00 ฿
+2,44%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 11:26:05 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMT...
Mở
21,00 ฿
Cao
21,00 ฿
Thấp
21,00 ฿
Vốn hoá thị trường
984,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,72 N
Khối lượng
1,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,00 Tr
Số nhân viên
626
Mở
21,00 ฿
Cao
21,00 ฿
Thấp
21,00 ฿
Vốn hoá thị trường
984,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,72 N
Khối lượng
1,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,00 Tr
Số nhân viên
626
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fine Metal Technologies PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên626
Ngày thành lập15 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfmt.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,67 T
1,98 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,61 T
1,87 T
1,96 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,61 T
1,87 T
1,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,75 Tr
51,34 Tr
54,74 Tr
53,99 Tr
Chi phí hoạt động
48,75 Tr
51,34 Tr
104,03 Tr
107,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,67 T
1,98 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,90 Tr
5,32 Tr
2,16 Tr
-4,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,45 Tr
-36,48 Tr
59,50 Tr
29,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,53 Tr
-43,31 Tr
58,63 Tr
23,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,53 Tr
-43,31 Tr
58,63 Tr
23,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,51 Tr
-6,96 Tr
12,87 Tr
5,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,56%
16,07%
21,96%
23,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
49,29 Tr
53,02 Tr
Thu nhập ròng
-50,02 Tr
-36,35 Tr
45,76 Tr
18,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,59%
-2,17%
2,31%
0,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,55 Tr
-12,71 Tr
-9,46 Tr
-11,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,55 Tr
-12,71 Tr
-9,46 Tr
-11,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,35 Tr
20,26 Tr
17,12 Tr
10,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-334,00 N
195,00
-
-70,00 N
Các ứng dụng của Google