Finance

Danh sách
FMR:TSE
Future Mineral Resources Inc
0,24 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:13:33 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMR...
Mở
0,24 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
4,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,52 Tr
Số nhân viên
9
Mở
0,24 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
4,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,52 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Mineral Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
564,00
4,82 N
-
-
Chi phí doanh thu
564,00
4,82 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
324,83 N
144,32 N
126,41 N
153,98 N
Chi phí hoạt động
424,86 N
155,74 N
447,75 N
153,82 N
Tổng chi phí hoạt động
425,42 N
160,56 N
447,75 N
153,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-425,42 N
-160,56 N
-447,75 N
-153,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-961,75 N
1,30 Tr
-453,17 N
110,68 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-439,21 N
-165,82 N
-453,66 N
-171,37 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-961,75 N
1,30 Tr
-453,17 N
110,68 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,42 N
-4,25 N
-7,05 N
-17,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,42 N
-4,25 N
-7,05 N
-17,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google