Finance

Danh sách
FMII:IDX
Fortune Mate Indonesia Tbk PT
246,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 11, 14:30:22 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMII...
Vốn hoá thị trường
1,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,85 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
434 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
197 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
33
Vốn hoá thị trường
1,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,85 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
434 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
197 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Mate Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webfmiindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
-
-
5,30 T
5,00 T
Giá vốn hàng bán
5,09 Tr
12,18 Tr
2,96 T
2,91 T
Chi phí doanh thu
5,09 Tr
12,18 Tr
2,96 T
2,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
787,13 Tr
1,98 T
1,52 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
346,49 Tr
1,98 T
1,52 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
351,58 Tr
1,99 T
4,48 T
5,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-351,58 Tr
-1,99 T
818,28 Tr
-440,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-175,57 Tr
77,92 Tr
-56,79 Tr
227,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-821,89 Tr
-1,93 T
759,57 Tr
-438,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-821,40 Tr
-1,93 T
759,57 Tr
-438,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,97 Tr
-
132,38 Tr
125,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,35%
-
17,43%
-28,49%
Chi phí hoạt động khác
-440,64 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-865,38 Tr
-1,93 T
627,44 Tr
-563,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
11,85%
-11,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,55 Tr
-
16,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-302,14 Tr
-15,70 Tr
-18,08 Tr
-225,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-294,59 Tr
-15,70 Tr
-1,92 Tr
-225,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-298,76 Tr
-1,94 T
871,14 Tr
-388,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google