Finance

Beta
Danh sách
FMII:IDX
Fortune Mate Indonesia Tbk PT
200,00 IDR
-6,54%
(-14,00) 1 ngày
3 thg 6, 11:31:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMII...
Mở
216 IDR
Cao
224 IDR
Thấp
200 IDR
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
129,67 N
Khối lượng
19,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
454 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
35
Mở
216 IDR
Cao
224 IDR
Thấp
200 IDR
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
129,67 N
Khối lượng
19,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
454 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Fortune Mate Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfmiindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
1,49 Tr
4,03 Tr
5,09 Tr
12,18 Tr
Chi phí doanh thu
1,49 Tr
4,03 Tr
5,09 Tr
12,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 T
1,92 T
787,13 Tr
1,98 T
Chi phí hoạt động
2,59 T
1,92 T
346,49 Tr
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
1,93 T
351,58 Tr
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,59 T
-1,93 T
-351,58 Tr
-1,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,68 Tr
32,50 Tr
-175,57 Tr
77,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,53 T
-1,91 T
-821,89 Tr
-1,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,53 T
-1,91 T
-821,40 Tr
-1,93 T
Chi phí thuế thu nhập
5,25 Tr
3,25 Tr
43,97 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,21%
-0,17%
-5,35%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-440,64 Tr
-
Thu nhập ròng
-2,54 T
-1,92 T
-865,38 Tr
-1,93 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,85 Tr
7,44 Tr
7,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,65 Tr
-26,02 Tr
-302,14 Tr
-15,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,80 Tr
-18,57 Tr
-294,59 Tr
-15,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,52 T
-1,87 T
-298,76 Tr
-1,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu