Finance

Danh sách
FMII:IDX
Fortune Mate Indonesia Tbk PT
234,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:41:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMII...
Vốn hoá thị trường
1,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
51,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
434 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
197 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
33
Vốn hoá thị trường
1,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
51,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
434 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
197 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Mate Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfmiindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
5,30 T
Giá vốn hàng bán
4,03 Tr
5,09 Tr
12,18 Tr
2,96 T
Chi phí doanh thu
4,03 Tr
5,09 Tr
12,18 Tr
2,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 T
787,13 Tr
1,98 T
1,52 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
346,49 Tr
1,98 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
351,58 Tr
1,99 T
4,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,93 T
-351,58 Tr
-1,99 T
818,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,50 Tr
-175,57 Tr
77,92 Tr
-56,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,91 T
-821,89 Tr
-1,93 T
759,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,91 T
-821,40 Tr
-1,93 T
759,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,25 Tr
43,97 Tr
-
132,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,17%
-5,35%
-
17,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-440,64 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-1,92 T
-865,38 Tr
-1,93 T
627,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
11,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,44 Tr
7,55 Tr
-
16,16 Tr
Chi phí lãi suất
-26,02 Tr
-302,14 Tr
-15,70 Tr
-18,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,57 Tr
-294,59 Tr
-15,70 Tr
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,87 T
-298,76 Tr
-1,94 T
871,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google