Finance

Danh sách
FMGOETZE:NSE
Federal-Mogul Goetze (India) Ltd
451,40 ₹
+0,24%
(+1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMGOETZE...
Mở
451,05 ₹
Cao
455,00 ₹
Thấp
448,80 ₹
Vốn hoá thị trường
25,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,00 N
Khối lượng
63,93 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
641,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
358,00 ₹
EPS
30,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
451,05 ₹
Cao
455,00 ₹
Thấp
448,80 ₹
Vốn hoá thị trường
25,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,00 N
Khối lượng
63,93 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
641,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
358,00 ₹
EPS
30,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Federal-Mogul Goetze (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,91 T
4,96 T
4,92 T
5,26 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,98 T
2,01 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,98 T
2,01 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
997,78 Tr
1,07 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
2,58 T
2,51 T
2,21 T
2,73 T
Tổng chi phí hoạt động
4,31 T
4,49 T
4,22 T
4,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
592,46 Tr
465,36 Tr
702,55 Tr
464,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,32 Tr
114,12 Tr
-338,79 Tr
171,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
700,05 Tr
404,96 Tr
691,32 Tr
612,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
700,05 Tr
555,58 Tr
727,36 Tr
612,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,92 Tr
97,59 Tr
183,34 Tr
159,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,70%
24,10%
26,52%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
1,30 T
1,29 T
919,51 Tr
1,39 T
Thu nhập ròng
492,22 Tr
290,54 Tr
491,32 Tr
434,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,04%
5,86%
9,99%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
350,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,74 Tr
-23,89 Tr
-22,42 Tr
-23,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,74 Tr
-23,89 Tr
327,91 Tr
-23,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
223,67 Tr
218,85 Tr
214,37 Tr
210,34 Tr
EBITDA
814,58 Tr
679,86 Tr
917,46 Tr
683,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google