Finance

Danh sách
FMFG:OTCMKTS
Farmers and Merchants Bank (Maryland)
18,60 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMFG...
Mở
18,60 US$
Cao
18,60 US$
Thấp
18,60 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
261,00
Khối lượng
525,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,77 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,26 Tr
Số nhân viên
93
Mở
18,60 US$
Cao
18,60 US$
Thấp
18,60 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
261,00
Khối lượng
525,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,77 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,26 Tr
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farmers and Merchants Bank (Maryland)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhUpperco, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfmb1919.bank
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 Tr
6,92 Tr
7,20 Tr
7,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,77 Tr
3,91 Tr
4,02 Tr
4,13 Tr
Chi phí hoạt động
4,27 Tr
4,43 Tr
4,60 Tr
4,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,27 Tr
4,43 Tr
4,60 Tr
4,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,23 Tr
2,50 Tr
2,61 Tr
2,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-137,00 N
-231,00 N
-145,00 N
-87,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 Tr
2,25 Tr
2,46 Tr
2,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,10 Tr
2,27 Tr
2,46 Tr
2,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
462,00 N
549,00 N
636,00 N
610,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,31%
24,44%
25,84%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
500,00 N
518,00 N
581,00 N
573,00 N
Thu nhập ròng
1,71 Tr
1,70 Tr
1,82 Tr
1,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,23%
24,51%
25,34%
25,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-83,00 N
181,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google