Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,25%
1.110,47
+13,75
+1,25%
1.096,721.098,741.113,821.098,74
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,19%
604,07
-7,25
-1,19%
611,32611,32611,32603,33
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,56%
1.201,49
+29,95
+2,56%
1.171,541.176,151.202,381.176,15
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,01%
1.765,30
+17,67
+1,01%
1.747,631.747,671.770,511.744,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,17%
630,42
-1,07
-0,17%
631,49631,23633,90627,95
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,00%
841,45
-8,49
-1,00%
849,94850,23850,23836,20
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,35%
218,83
+0,77
+0,35%
218,06218,06219,96218,02
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,31%
3.582,23
+46,20
+1,31%
3.536,033.549,423.590,523.543,38
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,97%
913,89
+8,82
+0,97%
905,07908,07916,83907,68
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,38%
1.444,33
-5,53
-0,38%
1.449,861.451,341.464,451.440,75
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.412,96
-17,51
-0,72%
2.430,472.415,842.422,952.396,14
FME:ETR
Fresenius Medical Care AG
37,27 €
-0,19%
(-0,070) 1 ngày
11 thg 5, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FME...
Mở
37,38 €
Cao
37,58 €
Thấp
37,01 €
Vốn hoá thị trường
10,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
809,83 N
Khối lượng
854,05 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
54,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,57 €
EPS
3,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,41 Tr
Số nhân viên
108 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fresenius Medical Care AG & Co. KGaA is a German healthcare company which provides kidney dialysis services through a network of 4,171 outpatient dialysis centers, serving 345,425 patients. The company primarily treats end-stage renal disease, which requires patients to undergo dialysis 3 times per week for the rest of their lives. With a global headquarters in Bad Homburg vor der Höhe, Germany, and a North American headquarters in Waltham, Massachusetts, it has a 38% market share of the dialysis market in the United States. It also operates 42 production sites, the largest of which are in the U.S., Germany, and Japan. The company is 32% owned by Fresenius and, as of 2020, generates around 50% of the group's revenue. As of 2024, the company was ranked as #612 on the World's Best Employers list published by Forbes. Wikipedia
Giới thiệu về Fresenius Medical Care AG
Giám đốc điều hànhHelen Giza
Số nhân viên108 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,91 € / 1,05 €
-12,94%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
4,61 T / 4,62 T
-0,07%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,79 T
4,88 T
5,07 T
4,61 T
Giá vốn hàng bán
3,58 T
3,64 T
3,68 T
3,43 T
Chi phí doanh thu
3,58 T
3,64 T
3,68 T
3,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,12 Tr
37,75 Tr
38,63 Tr
38,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
791,98 Tr
705,44 Tr
784,62 Tr
748,94 Tr
Chi phí hoạt động
819,96 Tr
740,50 Tr
796,34 Tr
803,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,38 T
4,48 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
394,40 Tr
501,72 Tr
592,03 Tr
375,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
350,55 Tr
402,57 Tr
508,46 Tr
207,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
346,60 Tr
462,70 Tr
541,79 Tr
334,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,26 Tr
75,22 Tr
106,44 Tr
42,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
18,69%
20,93%
20,60%
Chi phí hoạt động khác
-10,14 Tr
-2,69 Tr
-26,91 Tr
16,69 Tr
Thu nhập ròng
225,27 Tr
274,80 Tr
327,08 Tr
117,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,70%
5,63%
6,45%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
1,10
1,44
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,85 Tr
19,16 Tr
13,62 Tr
14,62 Tr
Chi phí lãi suất
-96,58 Tr
-93,10 Tr
-99,02 Tr
-93,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,73 Tr
-73,94 Tr
-85,40 Tr
-78,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
743,68 Tr
853,56 Tr
780,17 Tr
727,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 Tr
50,35 Tr
17,92 Tr
8,77 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay