Finance

Danh sách
FMCQF:OTCMKTS
Fresenius Medical Care AG
44,58 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 15:39:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMCQF...
Vốn hoá thị trường
12,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
65,00
Cao nhất trong 52 tuần
56,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,56 Tr
Số nhân viên
107 N
Vốn hoá thị trường
12,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
65,00
Cao nhất trong 52 tuần
56,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,56 Tr
Số nhân viên
107 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fresenius Medical Care AG & Co. KGaA is a German healthcare company which provides kidney dialysis services through a network of 4,171 outpatient dialysis centers, serving 345,425 patients. The company primarily treats end-stage renal disease, which requires patients to undergo dialysis 3 times per week for the rest of their lives. With a global headquarters in Bad Homburg vor der Höhe, Germany, and a North American headquarters in Waltham, Massachusetts, it has a 38% market share of the dialysis market in the United States. It also operates 42 production sites, the largest of which are in the U.S., Germany, and Japan. The company is 32% owned by Fresenius and, as of 2020, generates around 50% of the group's revenue. As of 2024, the company was ranked as #612 on the World's Best Employers list published by Forbes. Wikipedia
Giới thiệu về Fresenius Medical Care AG
Giám đốc điều hànhHelen Giza
Số nhân viên107 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,88 T
5,07 T
4,61 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
3,64 T
3,68 T
3,43 T
3,55 T
Chi phí doanh thu
3,64 T
3,68 T
3,43 T
3,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,75 Tr
38,63 Tr
38,31 Tr
39,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
705,44 Tr
784,62 Tr
748,94 Tr
736,01 Tr
Chi phí hoạt động
740,50 Tr
796,34 Tr
803,94 Tr
786,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,38 T
4,48 T
4,24 T
4,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
501,72 Tr
592,03 Tr
375,56 Tr
523,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
402,57 Tr
508,46 Tr
207,52 Tr
383,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,70 Tr
541,79 Tr
334,44 Tr
399,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,22 Tr
106,44 Tr
42,75 Tr
89,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,69%
20,93%
20,60%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
-2,69 Tr
-26,91 Tr
16,69 Tr
10,71 Tr
Thu nhập ròng
274,80 Tr
327,08 Tr
117,53 Tr
218,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
6,45%
2,55%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
1,44
0,91
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,16 Tr
13,62 Tr
14,62 Tr
14,70 Tr
Chi phí lãi suất
-93,10 Tr
-99,02 Tr
-93,30 Tr
-97,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,94 Tr
-85,40 Tr
-78,68 Tr
-82,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
853,56 Tr
780,17 Tr
727,79 Tr
879,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,35 Tr
17,92 Tr
8,77 Tr
-4,09 Tr
Các ứng dụng của Google