Finance

Beta
Danh sách
FMC:NYSE
FMC
13,34 US$
-2,27%
(-0,31) 1 ngày
13,16 US$
-1,37% (-0,18)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 6, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMC...
Mở
13,65 US$
Cao
13,65 US$
Thấp
13,03 US$
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
2,41 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,17 US$
EPS
-20,02 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,04 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
13,65 US$
Cao
13,65 US$
Thấp
13,03 US$
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
2,41 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,17 US$
EPS
-20,02 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,04 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
FMC Corporation is an American chemical manufacturing company headquartered in Philadelphia, Pennsylvania, which originated as an insecticide producer in 1883 and later diversified into other industries. In 1941 at the beginning of U.S. direct involvement in WWII, the company received a contract to design and build amphibious tracked landing vehicles for the United States Department of War, and afterwards the company continued to diversify its products. FMC employs 7,000 people worldwide, and had gross revenues of US$4.7 billion in 2018. Wikipedia
Giới thiệu về FMC
Giám đốc điều hànhPierre Brondeau
Số nhân viên5,5 N
Ngày thành lập1883
Trụ sở chínhPhiladelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfmc.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,23 US$ / -0,38 US$
+39,60%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
758,60 Tr / 742,38 Tr
+2,18%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,05 T
542,20 Tr
1,08 T
758,60 Tr
Giá vốn hàng bán
644,20 Tr
413,30 Tr
762,90 Tr
512,00 Tr
Chi phí doanh thu
644,20 Tr
413,30 Tr
762,90 Tr
512,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,40 Tr
63,30 Tr
67,70 Tr
65,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,80 Tr
167,40 Tr
142,70 Tr
185,10 Tr
Chi phí hoạt động
243,20 Tr
230,70 Tr
217,50 Tr
250,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
887,40 Tr
644,00 Tr
980,40 Tr
762,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,10 Tr
-101,80 Tr
102,90 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,80 Tr
-466,00 Tr
-1,48 T
-149,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,10 Tr
-173,60 Tr
46,20 Tr
-68,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,40 Tr
82,20 Tr
204,10 Tr
112,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
-17,64%
-13,75%
-75,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,10 Tr
-
Thu nhập ròng
66,70 Tr
-569,30 Tr
-1,72 T
-281,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,35%
-105,00%
-158,85%
-37,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,89
1,20
-0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-61,00 Tr
-64,10 Tr
-64,40 Tr
-64,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 Tr
-64,10 Tr
-64,40 Tr
-64,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,50 Tr
-58,40 Tr
146,00 Tr
38,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu