Finance

Danh sách
FMBL:OTCMKTS
Farmers & Merchants Bank of Long Beach
9.699,95 US$
-0,00%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMBL...
Mở
9.672,50 US$
Cao
9.700,00 US$
Thấp
9.661,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
15,00
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
28,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
9.994,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7.000,00 US$
EPS
775,07 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,00 N
Số nhân viên
833
Mở
9.672,50 US$
Cao
9.700,00 US$
Thấp
9.661,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
15,00
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
28,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
9.994,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7.000,00 US$
EPS
775,07 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,00 N
Số nhân viên
833
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farmers & Merchants Bank of Long Beach
Giám đốc điều hànhW. Henry Walker
Số nhân viên833
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhLong Beach, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfmb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,57 Tr
79,10 Tr
81,30 Tr
102,29 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,72 Tr
46,37 Tr
46,85 Tr
48,37 Tr
Chi phí hoạt động
49,28 Tr
49,96 Tr
50,81 Tr
53,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,28 Tr
49,96 Tr
50,81 Tr
53,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,29 Tr
29,13 Tr
30,48 Tr
48,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,07 Tr
-1,92 Tr
-1,62 Tr
-1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,23 Tr
27,21 Tr
28,87 Tr
46,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,23 Tr
27,21 Tr
28,87 Tr
46,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,10 Tr
7,69 Tr
6,98 Tr
11,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
28,25%
24,19%
24,35%
Chi phí hoạt động khác
3,56 Tr
3,60 Tr
3,96 Tr
5,13 Tr
Thu nhập ròng
18,13 Tr
19,53 Tr
21,88 Tr
35,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,99%
24,69%
26,92%
34,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google