Finance

Danh sách
FMAO:NASDAQ
Farmers & Merchants Bancorp, Inc. (OH) Common Stock
35,04 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FMAO...
Vốn hoá thị trường
476,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,66 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
0,24 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
36,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,91 US$
EPS
2,91 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
477
Vốn hoá thị trường
476,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,66 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
0,24 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
36,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,91 US$
EPS
2,91 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farmers & Merchants Bancorp, Inc. (OH) Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1897
Trụ sở chínhArchbold, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfm.bank
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FMAO trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FMAO trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 35,04 US$
36,00 US$ (+2,74%)
Trung bình
36,00 US$ (+2,74%)
Thấp nhất
36,00 US$ (+2,74%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Adam Kroll
Piper Sandler
Hold
Maintained
36,00 US$
+2,7%
08/07/2026
Justin Crowley
Piper Sandler
Hold
Maintained
29,00 US$
-17,2%
02/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,97 Tr
31,89 Tr
32,14 Tr
34,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,86 Tr
16,23 Tr
17,29 Tr
16,71 Tr
Chi phí hoạt động
18,28 Tr
17,59 Tr
18,58 Tr
18,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,28 Tr
17,59 Tr
18,58 Tr
18,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,69 Tr
14,30 Tr
13,56 Tr
15,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-1,22 Tr
-991,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,23 Tr
12,83 Tr
12,34 Tr
14,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,23 Tr
12,83 Tr
12,34 Tr
14,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,38 Tr
3,04 Tr
2,76 Tr
2,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,19%
23,69%
22,35%
20,10%
Chi phí hoạt động khác
1,42 Tr
1,36 Tr
1,28 Tr
1,53 Tr
Thu nhập ròng
8,85 Tr
9,79 Tr
9,58 Tr
11,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,59%
30,71%
29,80%
34,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,71
0,72
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-444,00 N
-304,00 N
-575,00 N
-713,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google