Finance

Danh sách
Tại sao FM tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
FM:TSE
Công ty First Quantum Minerals
39,09 CA$
+3,19%
(+1,21) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FM...
Mở
38,45 CA$
Cao
40,26 CA$
Thấp
37,88 CA$
Vốn hoá thị trường
32,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
3,80 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,06 CA$
EPS
-0,14 CA$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,21 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
38,45 CA$
Cao
40,26 CA$
Thấp
37,88 CA$
Vốn hoá thị trường
32,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
3,80 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,06 CA$
EPS
-0,14 CA$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,21 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
First Quantum Minerals is a Canadian-based mining and metals company whose principal activities include mineral exploration, development, and mining. Its main product is copper, which accounts for 82% of revenues as of 2025. First Quantum's common shares are listed for trading on the Toronto Stock Exchange in Canada. Until 2016, First Quantum also maintained a secondary listing on the London Stock Exchange, in the United Kingdom. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty First Quantum Minerals
Giám đốc điều hànhTristan Pascall
Số nhân viên15,7 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,13 US$ / -0,04 US$
-189,53%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,52 T / 1,37 T
+11,25%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,48 T
1,40 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
986,00 Tr
1,06 T
1,13 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
986,00 Tr
1,06 T
1,13 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,00 Tr
44,00 Tr
45,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí hoạt động
121,00 Tr
127,00 Tr
138,00 Tr
140,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,19 T
1,26 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,00 Tr
289,00 Tr
140,00 Tr
157,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,00 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
-61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
304,00 Tr
-78,00 Tr
250,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
155,00 Tr
13,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,00 Tr
199,00 Tr
171,00 Tr
172,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
360,00%
65,46%
-219,23%
68,80%
Chi phí hoạt động khác
74,00 Tr
72,00 Tr
86,00 Tr
91,00 Tr
Thu nhập ròng
-48,00 Tr
25,00 Tr
-196,00 Tr
136,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,57%
1,69%
-13,96%
8,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
0,01
-0,18
-0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
26,00 Tr
23,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-130,00 Tr
-119,00 Tr
-131,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-105,00 Tr
-93,00 Tr
-108,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
422,00 Tr
472,00 Tr
363,00 Tr
372,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-271,00 Tr
Các ứng dụng của Google