Finance

Danh sách
FM:BKK
Food Moments Ord Shs
4,10 ฿
-0,97%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FM...
Mở
4,14 ฿
Cao
4,14 ฿
Thấp
4,08 ฿
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
8,54%
Cổ tức hằng quý
0,09 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
4,52 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,54 ฿
EPS
0,68 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
987,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,14 ฿
Cao
4,14 ฿
Thấp
4,08 ฿
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
8,54%
Cổ tức hằng quý
0,09 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
4,52 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,54 ฿
EPS
0,68 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
987,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Food Moments Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,38 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,76 T
1,84 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,52 T
1,56 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,52 T
1,56 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,19 Tr
71,75 Tr
71,63 Tr
77,01 Tr
Chi phí hoạt động
54,22 Tr
60,72 Tr
60,70 Tr
62,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,58 T
1,63 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,87 Tr
185,07 Tr
212,02 Tr
200,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
2,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
204,48 Tr
176,84 Tr
215,27 Tr
199,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,48 Tr
176,84 Tr
215,27 Tr
199,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,87 Tr
50,28 Tr
3,57 Tr
27,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,63%
28,43%
1,66%
13,94%
Chi phí hoạt động khác
-10,97 Tr
-11,03 Tr
-10,94 Tr
-14,09 Tr
Thu nhập ròng
171,91 Tr
124,01 Tr
206,04 Tr
168,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,11%
7,03%
11,22%
9,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,74 Tr
-4,27 Tr
-3,76 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,74 Tr
-4,27 Tr
-3,76 Tr
-3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
252,91 Tr
222,61 Tr
257,37 Tr
246,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-135,00 N
59,12 N
-172,00 N
-
Các ứng dụng của Google