Finance

Danh sách
FM5:FRA
First Merchants Corp
35,20 €
+1,73%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FM5...
Mở
35,20 €
Cao
35,20 €
Thấp
35,20 €
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 €
Số nhân viên
2 N
Mở
35,20 €
Cao
35,20 €
Thấp
35,20 €
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
First Merchants Corporation is a financial holding company in Central Indiana, headquartered in Muncie, Indiana. The Corporation includes First Merchants Bank and First Merchants Private Wealth Advisors. The company is listed on the NASDAQ as FRME. As of March 2026, total asset size of First Merchants Corporation was $21.1 billion. First Merchants offers commercial banking, personal banking, and investment advisor services. Wikipedia
Giới thiệu về First Merchants Corp
Giám đốc điều hànhMark K Hardwick
Số nhân viên2,09 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,84 Tr
165,02 Tr
152,23 Tr
163,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,46 Tr
87,28 Tr
109,32 Tr
98,49 Tr
Chi phí hoạt động
91,42 Tr
94,56 Tr
117,85 Tr
107,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,42 Tr
94,56 Tr
117,85 Tr
107,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,43 Tr
70,46 Tr
34,38 Tr
55,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,15 Tr
-4,96 Tr
-7,30 Tr
-8,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,28 Tr
65,50 Tr
27,09 Tr
47,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,28 Tr
65,50 Tr
27,09 Tr
47,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,52 Tr
8,43 Tr
-1,07 Tr
3,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,05%
12,88%
-3,95%
7,90%
Chi phí hoạt động khác
6,95 Tr
7,29 Tr
8,53 Tr
8,71 Tr
Thu nhập ròng
56,76 Tr
57,06 Tr
28,16 Tr
43,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,07%
34,58%
18,50%
26,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
0,98
1,03
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,67 Tr
-4,09 Tr
24,99 Tr
-5,78 Tr
Các ứng dụng của Google