Finance

Danh sách
FLUX:EBR
Fluxys Belgium SA
20,90 €
+0,97%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 12:21:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLUX...
Mở
20,80 €
Cao
21,10 €
Thấp
20,80 €
Vốn hoá thị trường
245,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 N
Khối lượng
258,00
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,35
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,74 Tr
Số nhân viên
900
Mở
20,80 €
Cao
21,10 €
Thấp
20,80 €
Vốn hoá thị trường
245,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 N
Khối lượng
258,00
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,35
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,74 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fluxys Belgium SA
Giám đốc điều hànhPascal De Buck
Số nhân viên900
Ngày thành lập1929
Trụ sở chínhBruxelles, Bruxelles, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webfluxys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,47 Tr
188,47 Tr
188,16 Tr
188,16 Tr
Giá vốn hàng bán
70,78 Tr
70,78 Tr
63,65 Tr
63,65 Tr
Chi phí doanh thu
70,78 Tr
70,78 Tr
63,65 Tr
63,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,66 Tr
40,66 Tr
39,36 Tr
39,36 Tr
Chi phí hoạt động
83,27 Tr
83,27 Tr
83,08 Tr
83,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,06 Tr
154,06 Tr
146,73 Tr
146,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,41 Tr
34,41 Tr
41,43 Tr
41,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 Tr
-1,24 Tr
249,00 N
249,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,93 Tr
26,93 Tr
32,04 Tr
32,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,32 Tr
25,32 Tr
31,16 Tr
31,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,66 Tr
5,66 Tr
9,39 Tr
9,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,01%
21,01%
29,30%
29,30%
Chi phí hoạt động khác
-3,93 Tr
-3,93 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Thu nhập ròng
21,53 Tr
21,53 Tr
23,39 Tr
23,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,42%
11,42%
12,43%
12,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,97 Tr
5,97 Tr
5,23 Tr
5,23 Tr
Chi phí lãi suất
-13,82 Tr
-13,82 Tr
-15,75 Tr
-15,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,85 Tr
-7,85 Tr
-10,51 Tr
-10,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,15 Tr
47,15 Tr
45,74 Tr
45,74 Tr
EBITDA
71,95 Tr
71,95 Tr
87,17 Tr
87,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google