Finance

Danh sách
FLUG-B:CPH
Flugger group A/S
366,00 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLUG-B...
Mở
366,00 DKK
Cao
366,00 DKK
Thấp
366,00 DKK
Vốn hoá thị trường
896,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
476,00
Khối lượng
40,00
Cao nhất trong 52 tuần
440,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
298,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
366,00 DKK
Cao
366,00 DKK
Thấp
366,00 DKK
Vốn hoá thị trường
896,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
476,00
Khối lượng
40,00
Cao nhất trong 52 tuần
440,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
298,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flugger group A/S
Giám đốc điều hànhSune Schnack
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflugger.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
632,00 Tr
632,00 Tr
524,50 Tr
524,50 Tr
Giá vốn hàng bán
275,00 Tr
275,00 Tr
239,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí doanh thu
275,00 Tr
275,00 Tr
239,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,00 Tr
287,00 Tr
302,50 Tr
302,50 Tr
Chi phí hoạt động
286,50 Tr
286,50 Tr
302,50 Tr
302,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
561,50 Tr
561,50 Tr
541,50 Tr
541,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,50 Tr
70,50 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,50 Tr
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,00 Tr
66,00 Tr
-21,50 Tr
-21,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,00 Tr
66,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,50 Tr
13,50 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,45%
20,45%
13,95%
13,95%
Chi phí hoạt động khác
-500,00 N
-500,00 N
-
-
Thu nhập ròng
50,50 Tr
50,50 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
7,99%
-3,62%
-3,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-8,50 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,00 Tr
112,00 Tr
6,33 Tr
-2,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google