Finance

Danh sách
FLU:VIE
Flughafen Wien AG
52,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLU...
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
872,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
0,41 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,89
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,10 €
EPS
2,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
872,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
0,41 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,89
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,10 €
EPS
2,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flughafen Wien AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,17 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
325,23 Tr
281,14 Tr
244,38 Tr
294,87 Tr
Giá vốn hàng bán
114,80 Tr
186,95 Tr
116,00 Tr
117,50 Tr
Chi phí doanh thu
114,80 Tr
186,95 Tr
116,00 Tr
117,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
30,11 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
81,15 Tr
34,75 Tr
71,08 Tr
73,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,95 Tr
221,70 Tr
187,08 Tr
190,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,28 Tr
59,44 Tr
57,30 Tr
104,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-817,40 N
-512,00 N
254,70 N
1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,02 Tr
209,40 N
56,89 Tr
108,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,02 Tr
53,36 Tr
59,49 Tr
108,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,42 Tr
5,86 Tr
14,92 Tr
27,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,50%
2.799,95%
26,22%
24,96%
Chi phí hoạt động khác
48,37 Tr
-30,70 Tr
35,96 Tr
38,69 Tr
Thu nhập ròng
91,25 Tr
-8,98 Tr
37,17 Tr
71,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,06%
-3,19%
15,21%
24,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,44
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,83 Tr
1,69 Tr
2,81 Tr
2,45 Tr
Chi phí lãi suất
-678,90 N
-2,49 Tr
-564,40 N
-558,60 N
Chi phí lãi suất ròng
3,15 Tr
-803,80 N
2,24 Tr
1,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,78 Tr
34,59 Tr
33,53 Tr
34,12 Tr
EBITDA
162,06 Tr
91,47 Tr
90,83 Tr
138,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-214,80 N
55,36 Tr
-140,70 N
-229,60 N
Các ứng dụng của Google