Finance

Danh sách
FLT:ASX
Flight Centre Travel Group Ltd
11,18 AU$
+0,99%
(+0,11) 1 ngày
21 thg 10, 16:13:37 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLT...
Mở
11,11 AU$
Cao
11,30 AU$
Thấp
11,02 AU$
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
912,34 N
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
16,56 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,61 AU$
EPS
0,70 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,52 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
11,11 AU$
Cao
11,30 AU$
Thấp
11,02 AU$
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
912,34 N
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
16,56 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,61 AU$
EPS
0,70 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,52 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Flight Centre Travel Group is an Australian travel agency. It was founded in 1982, and is headquartered in Brisbane, Queensland, Australia. FCTG operates under multiple names in Australia, New Zealand, United States, Canada, United Kingdom, South Africa, India, China mainland, Hong Kong, Singapore, United Arab Emirates, and Mexico, and licenses its name in a further 80 countries. In the United States, the company operates under the Liberty Travel and Travel Associates retail brands and GOGO Worldwide Vacations as a wholesale brand. It also operates StudentUniverse, FCM Travel Solutions, Corporate Traveler, ciEvents, Campus Travel, Stage & Screen, and Healthwise. Wikipedia
Giới thiệu về Flight Centre Travel Group Ltd
Giám đốc điều hànhGraham Turner
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
704,24 Tr
704,24 Tr
723,19 Tr
723,19 Tr
Giá vốn hàng bán
405,42 Tr
405,42 Tr
407,05 Tr
407,05 Tr
Chi phí doanh thu
405,42 Tr
405,42 Tr
407,05 Tr
407,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,86 Tr
64,86 Tr
70,81 Tr
70,81 Tr
Chi phí hoạt động
252,12 Tr
252,12 Tr
260,12 Tr
260,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
657,54 Tr
657,54 Tr
667,17 Tr
667,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,69 Tr
46,69 Tr
56,02 Tr
56,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
715,00 N
715,00 N
3,99 Tr
3,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,28 Tr
43,28 Tr
63,28 Tr
63,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,87 Tr
35,87 Tr
47,39 Tr
47,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,04 Tr
13,04 Tr
18,86 Tr
18,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,12%
30,12%
29,80%
29,80%
Chi phí hoạt động khác
148,18 Tr
148,18 Tr
147,71 Tr
147,71 Tr
Thu nhập ròng
30,23 Tr
30,23 Tr
44,36 Tr
44,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
4,29%
6,13%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,77 Tr
5,77 Tr
6,19 Tr
6,19 Tr
Chi phí lãi suất
-17,92 Tr
-17,92 Tr
-22,04 Tr
-22,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,15 Tr
-12,15 Tr
-15,85 Tr
-15,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,08 Tr
39,08 Tr
41,60 Tr
41,60 Tr
EBITDA
85,77 Tr
85,77 Tr
73,56 Tr
62,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,74 Tr
-5,74 Tr
Các ứng dụng của Google