Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,31%
1.081,33
+13,97
+1,31%
1.067,361.073,631.085,941.073,63
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,13%
604,25
+0,77
+0,13%
603,48603,48606,47601,43
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-2,25%
1.216,91
-28,02
-2,25%
1.244,931.238,101.246,591.216,97
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,41%
1.754,78
+24,40
+1,41%
1.730,381.737,301.760,621.737,30
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,21%
638,15
-1,32
-0,21%
639,47639,46643,01636,91
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,26%
844,18
-10,77
-1,26%
854,95854,97855,66842,13
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,30%
219,21
+0,65
+0,30%
218,56218,56220,16218,53
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,56%
3.724,57
+92,98
+2,56%
3.631,593.687,983.744,373.675,71
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,40%
919,40
+3,63
+0,40%
915,77917,87921,16915,85
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,58%
1.503,98
-8,83
-0,58%
1.512,811.514,561.514,951.497,41
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,21%
2.403,21
-5,00
-0,21%
2.408,212.418,112.427,232.398,16
FLQM:BATS
Franklin US Mid Cap Multifactor Index ETF
57,03 US$
+0,28%
(+0,16) 1 ngày
26 thg 5, 09:58:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLQM...
Mở
57,10 US$
Cao
57,10 US$
Thấp
56,94 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
185,50 N
Khối lượng
7,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,77 US$
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu