Finance

Danh sách
FLOC:NYSE
Flowco Holdings Inc
19,46 US$
+1,67%
(+0,32) 1 ngày
19,46 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLOC...
Mở
19,11 US$
Cao
19,48 US$
Thấp
19,11 US$
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,47 N
Khối lượng
562,34 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,56
Cao nhất trong 52 tuần
28,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,03 US$
EPS
1,25 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,11 US$
Cao
19,48 US$
Thấp
19,11 US$
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,47 N
Khối lượng
562,34 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,56
Cao nhất trong 52 tuần
28,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,03 US$
EPS
1,25 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flowco Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập2024
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FLOC trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FLOC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,46 US$
33,00 US$ (+69,58%)
Trung bình
29,60 US$ (+52,11%)
Thấp nhất
27,00 US$ (+38,75%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Buy
Maintained
29,00 US$
+49%
10/05/2026
Lloyd Byrne
Jefferies
Buy
Reiterated
33,00 US$
+69,6%
09/30/2026
Stephen Richardson
Evercore ISI
Buy
Maintained
28,00 US$
+43,9%
09/23/2026
Scott Gruber
Citi
Hold
Maintained
27,00 US$
+38,7%
09/03/2026
Derek Podhaizer
Piper Sandler
Buy
Maintained
31,00 US$
+59,3%
07/14/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Buy
Maintained
28,00 US$
+43,9%
03/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,78 US$ / 0,37 US$
+111,18%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
235,86 Tr / 235,45 Tr
+0,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,94 Tr
197,21 Tr
209,53 Tr
235,86 Tr
Giá vốn hàng bán
74,18 Tr
89,77 Tr
94,96 Tr
109,43 Tr
Chi phí doanh thu
74,18 Tr
89,77 Tr
94,96 Tr
109,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,68 Tr
26,38 Tr
36,48 Tr
35,66 Tr
Chi phí hoạt động
66,63 Tr
64,98 Tr
77,97 Tr
85,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,82 Tr
154,75 Tr
172,93 Tr
194,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,12 Tr
42,46 Tr
36,60 Tr
41,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
229,00 N
-725,00 N
-461,00 N
-29,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,06 Tr
37,82 Tr
31,48 Tr
35,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,60 Tr
37,37 Tr
31,79 Tr
35,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,21 Tr
-5,16 Tr
4,03 Tr
4,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,89%
-13,65%
12,80%
13,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,52 Tr
17,24 Tr
7,44 Tr
12,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,07%
8,74%
3,55%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,51
1,09
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,76 Tr
-4,37 Tr
-4,35 Tr
-5,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,76 Tr
-4,37 Tr
-4,35 Tr
-5,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,95 Tr
38,60 Tr
41,50 Tr
49,37 Tr
EBITDA
75,08 Tr
81,06 Tr
78,10 Tr
90,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
232,00 N
487,00 N
310,00 N
184,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google