Finance

Danh sách
FLNT:TSE
FLINT Corp
1,41 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:18:18 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLNT...
Vốn hoá thị trường
155,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,96 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 CA$
EPS
2,55 CA$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
155,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,96 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 CA$
EPS
2,55 CA$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FLINT Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webflintcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,79 Tr
128,87 Tr
121,47 Tr
203,37 Tr
Giá vốn hàng bán
131,31 Tr
113,52 Tr
109,85 Tr
185,39 Tr
Chi phí doanh thu
131,31 Tr
113,52 Tr
109,85 Tr
185,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,82 Tr
8,79 Tr
9,47 Tr
9,32 Tr
Chi phí hoạt động
11,21 Tr
12,47 Tr
13,16 Tr
12,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,52 Tr
125,99 Tr
123,02 Tr
198,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,27 Tr
2,88 Tr
-1,54 Tr
5,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,00 N
-993,00 N
105,00 N
-108,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
1,87 Tr
-2,56 Tr
3,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 Tr
1,58 Tr
-2,44 Tr
3,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,16 Tr
442,00 N
-598,00 N
730,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1.154,06%
23,61%
23,41%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,60 Tr
1,43 Tr
-1,96 Tr
2,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,56%
1,11%
-1,61%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 N
1,32 Tr
505,00 N
347,00 N
Chi phí lãi suất
-4,23 Tr
-1,63 Tr
-1,51 Tr
-1,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,17 Tr
-310,00 N
-1,01 Tr
-1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 Tr
2,47 Tr
2,38 Tr
2,30 Tr
EBITDA
7,22 Tr
3,81 Tr
-616,00 N
6,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-339,00 N
-422,00 N
-131,00 N
-199,00 N
Các ứng dụng của Google