Finance

Danh sách
Tại sao FLNG giảm 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
FLNG:NYSE
FLEX LNG Ltd
29,64 US$
-2,85%
(-0,87) 1 ngày
29,84 US$
+0,67% (+0,20)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLNG...
Mở
30,60 US$
Cao
30,66 US$
Thấp
29,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,52 N
Khối lượng
452,33 N
Cổ tức
10,12%
Cổ tức hằng quý
0,75 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
33,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,14 US$
EPS
1,90 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,09 Tr
Số nhân viên
9
Mở
30,60 US$
Cao
30,66 US$
Thấp
29,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,52 N
Khối lượng
452,33 N
Cổ tức
10,12%
Cổ tức hằng quý
0,75 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
33,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,14 US$
EPS
1,90 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,09 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FLEX LNG Ltd
Giám đốc điều hànhOystein M. Kalleklev
Số nhân viên9
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflexlng.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FLNG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FLNG trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 29,64 US$
(-100,00%)
Trung bình
(-100,00%)
Thấp nhất
(-100,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gregory Lewis
BTIG
Hold
Maintained
-
-
09/14/2026
Axel Styrman
Kepler Capital
Sell
Downgraded
25,00 US$
-15,7%
05/14/2026
Eirik Haavaldsen
Pareto
Sell
Downgraded
25,00 US$
-15,7%
05/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,79 US$ / 0,61 US$
+30,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
106,80 Tr / 94,05 Tr
+13,56%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,68 Tr
87,54 Tr
80,46 Tr
106,80 Tr
Giá vốn hàng bán
22,41 Tr
23,59 Tr
24,45 Tr
25,63 Tr
Chi phí doanh thu
22,41 Tr
23,59 Tr
24,45 Tr
25,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 Tr
1,69 Tr
2,55 Tr
1,90 Tr
Chi phí hoạt động
21,26 Tr
21,33 Tr
21,81 Tr
21,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,67 Tr
44,92 Tr
46,26 Tr
47,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,01 Tr
42,62 Tr
34,20 Tr
59,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-228,00 N
-8,00 N
-291,00 N
-303,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,84 Tr
21,56 Tr
19,53 Tr
44,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,28 Tr
21,56 Tr
19,53 Tr
44,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 N
15,00 N
23,00 N
12,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,11%
0,07%
0,12%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,82 Tr
21,55 Tr
19,51 Tr
44,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,63%
24,62%
24,25%
42,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,43
0,31
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
975,00 N
981,00 N
780,00 N
665,00 N
Chi phí lãi suất
-23,46 Tr
-21,54 Tr
-15,20 Tr
-14,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,49 Tr
-20,56 Tr
-14,42 Tr
-14,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,44 Tr
19,64 Tr
19,25 Tr
19,80 Tr
EBITDA
61,44 Tr
59,18 Tr
50,41 Tr
75,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google