Finance

Danh sách
FLNC:NASDAQ
Fluence Energy Inc
7,43 US$
-0,27%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLNC...
Mở
7,61 US$
Cao
7,66 US$
Thấp
7,31 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,64 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 US$
EPS
-0,60 US$
Beta
2,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,61 US$
Cao
7,66 US$
Thấp
7,31 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,64 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 US$
EPS
-0,60 US$
Beta
2,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fluence Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 18 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FLNC trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
11
Bán
4
Dự đoán 12 tháng
Theo 18 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FLNC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,43 US$
20,00 US$ (+169,18%)
Trung bình
9,81 US$ (+32,03%)
Thấp nhất
3,00 US$ (-59,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Maheep Mandloi
Mizuho Securities
Sell
Maintained
6,00 US$
-19,2%
09/23/2026
Mark Strouse
J.P. Morgan
Hold
Maintained
8,00 US$
+7,7%
09/21/2026
Julien Dumoulin Smith
Jefferies
Hold
Downgraded
7,00 US$
-5,8%
09/18/2026
Joseph Osha
Guggenheim
Hold
Maintained
-
-
09/17/2026
Chris Dendrinos
RBC Capital
Hold
Maintained
4,00 US$
-46,2%
09/17/2026
Ameet Thakkar
BMO Capital
Hold
Reiterated
7,00 US$
-5,8%
09/16/2026
Justin Clare
Roth MKM
Buy
Maintained
13,00 US$
+75%
09/17/2026
Christopher Souther
Truist Financial
Hold
Reiterated
10,00 US$
+34,6%
09/17/2026
Brian K. Lee
Goldman Sachs
Hold
Downgraded
9,00 US$
+21,1%
09/17/2026
Dimple Gosai
Piper Sandler
Sell
Maintained
5,00 US$
-32,7%
09/17/2026
George Gianarikas
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
15,00 US$
+101,9%
09/17/2026
Sean Milligan
Needham
Hold
Maintained
-
-
09/17/2026
Ben Kallo
Robert W. Baird
Sell
Downgraded
3,00 US$
-59,6%
09/17/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Hold
Maintained
15,00 US$
+101,9%
09/17/2026
Unknown Analyst
Piper Sandler
Sell
Initiated
6,00 US$
-19,2%
09/08/2026
Christine Cho CFA
Barclays
Sell
Downgraded
10,00 US$
+34,6%
09/03/2026
Jon Windham
UBS
Hold
Upgraded
12,00 US$
+61,5%
08/28/2026
Gordon Johnson
GLJ Research
Hold
Downgraded
12,89 US$
+73,5%
08/20/2026
Vikram Bagri
Citi
Buy
Maintained
20,00 US$
+169,2%
08/14/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Hold
Initiated
16,00 US$
+115,3%
07/13/2026
Sean McLoughlin
HSBC
Hold
Upgraded
19,00 US$
+155,7%
05/08/2026
Charles Minervino
Susquehanna
Buy
Reiterated
25,00 US$
+236,5%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,19 US$ / 0,01 US$
-1.997,66%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
649,85 Tr / 811,12 Tr
-19,88%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
475,23 Tr
464,89 Tr
649,85 Tr
Giá vốn hàng bán
898,37 Tr
452,18 Tr
418,26 Tr
616,61 Tr
Chi phí doanh thu
898,37 Tr
452,18 Tr
418,26 Tr
616,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,89 Tr
18,54 Tr
21,07 Tr
23,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,62 Tr
60,91 Tr
60,50 Tr
63,04 Tr
Chi phí hoạt động
94,48 Tr
83,20 Tr
85,84 Tr
90,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
992,85 Tr
535,39 Tr
504,10 Tr
707,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,04 Tr
-60,16 Tr
-39,21 Tr
-57,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 Tr
-5,98 Tr
14,28 Tr
11,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,11 Tr
-70,48 Tr
-27,70 Tr
-43,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,72 Tr
-67,51 Tr
-27,70 Tr
-43,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,05 Tr
-7,89 Tr
1,54 Tr
772,00 N
Thuế suất hiệu dụng
47,82%
11,19%
-5,57%
-1,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,95 Tr
-45,07 Tr
-20,93 Tr
-32,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,72%
-9,48%
-4,50%
-5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-0,29
-0,12
-0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
2,92 Tr
Chi phí lãi suất
-3,38 Tr
-1,37 Tr
-2,76 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,38 Tr
-1,37 Tr
-2,76 Tr
2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,96 Tr
3,75 Tr
4,28 Tr
3,99 Tr
EBITDA
57,26 Tr
-53,16 Tr
-30,78 Tr
-48,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google