Finance

Beta
Danh sách
FLN:ASX
Freelancer
0,14 AU$
-3,45%
(-0,0050) 1 ngày
3 thg 6, 15:20:21 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLN...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
60,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,24 N
Khối lượng
6,04 N
Chỉ số P/E
29,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,91 Tr
Số nhân viên
318
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
60,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,24 N
Khối lượng
6,04 N
Chỉ số P/E
29,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,91 Tr
Số nhân viên
318
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Freelancer is an Australian freelance marketplace website, which allows potential employers to post jobs that freelancers can then bid to complete. Founded in 2009, its headquarters is located in Sydney, Australia, though it also has offices in Vancouver, London, Buenos Aires, Manila, and Jakarta. Wikipedia
Giới thiệu về Freelancer
Giám đốc điều hànhMatt Barrie
Số nhân viên318
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
13,54 Tr
13,54 Tr
13,07 Tr
13,07 Tr
Giá vốn hàng bán
1,99 Tr
1,99 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí doanh thu
1,99 Tr
1,99 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,71 Tr
9,71 Tr
10,36 Tr
10,36 Tr
Chi phí hoạt động
10,86 Tr
10,86 Tr
11,46 Tr
11,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,85 Tr
12,85 Tr
13,41 Tr
13,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
683,00 N
683,00 N
-335,00 N
-335,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
403,50 N
403,50 N
501,00 N
501,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
1,39 Tr
284,00 N
284,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
1,39 Tr
284,00 N
284,00 N
Chi phí thuế thu nhập
433,00 N
433,00 N
140,00 N
140,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,11%
31,11%
49,30%
49,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
959,00 N
959,00 N
123,50 N
123,50 N
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
7,08%
0,94%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
43,00 N
76,00 N
76,00 N
Chi phí lãi suất
-239,00 N
-239,00 N
-177,00 N
-177,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-196,00 N
-196,00 N
-101,00 N
-101,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
EBITDA
1,82 Tr
1,82 Tr
65,67 N
-300,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu