Finance

Danh sách
Tại sao FLK giảm 8,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
FLK:LON
Fletcher King plc
28,33 GBX
-8,61%
(-2,67) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLK...
Mở
31,00 GBX
Cao
33,00 GBX
Thấp
28,33 GBX
Vốn hoá thị trường
2,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,40 N
Khối lượng
7,92 N
Cổ tức
7,94%
Cổ tức hằng quý
0,56 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
2.833,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,25 Tr
Số nhân viên
23
Mở
31,00 GBX
Cao
33,00 GBX
Thấp
28,33 GBX
Vốn hoá thị trường
2,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,40 N
Khối lượng
7,92 N
Cổ tức
7,94%
Cổ tức hằng quý
0,56 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
2.833,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,25 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fletcher King plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
815,50 N
815,50 N
918,50 N
918,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
530,50 N
530,50 N
578,50 N
578,50 N
Chi phí hoạt động
840,50 N
840,50 N
938,50 N
938,50 N
Tổng chi phí hoạt động
840,50 N
840,50 N
938,50 N
938,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,00 N
-25,00 N
-20,00 N
-20,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
500,00
500,00
500,00
500,00
EBT không bao gồm các mục bất thường
500,00
500,00
500,00
500,00
Chi phí thuế thu nhập
-
-
500,00
500,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
100,00%
100,00%
Chi phí hoạt động khác
255,50 N
255,50 N
303,00 N
303,00 N
Thu nhập ròng
500,00
500,00
-
-
Biên lợi nhuận ròng
0,06%
0,06%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,50 N
26,50 N
21,50 N
21,50 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
25,50 N
25,50 N
20,50 N
20,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,50 N
49,50 N
52,00 N
52,00 N
EBITDA
24,50 N
24,50 N
8,17 N
-2,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google