Finance

Danh sách
FLGT:NASDAQ
Fulgent Genetics Inc
20,57 US$
-0,05%
(-0,010) 1 ngày
20,57 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLGT...
Mở
20,48 US$
Cao
20,70 US$
Thấp
19,90 US$
Vốn hoá thị trường
565,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,46 US$
EPS
-2,83 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,48 US$
Cao
20,70 US$
Thấp
19,90 US$
Vốn hoá thị trường
565,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,46 US$
EPS
-2,83 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fulgent Genetics Inc
Giám đốc điều hànhMing Hsieh
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhTemple City, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FLGT trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FLGT trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 20,57 US$
19,00 US$ (-7,63%)
Trung bình
19,00 US$ (-7,63%)
Thấp nhất
19,00 US$ (-7,63%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Westenberg
Piper Sandler
Hold
Reiterated
19,00 US$
-7,6%
08/04/2026
Lu Li
UBS
Buy
Maintained
22,00 US$
+7%
03/02/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,07 Tr
83,34 Tr
71,14 Tr
85,39 Tr
Giá vốn hàng bán
48,56 Tr
50,75 Tr
49,65 Tr
59,71 Tr
Chi phí doanh thu
48,56 Tr
50,75 Tr
49,65 Tr
59,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,86 Tr
14,17 Tr
14,18 Tr
14,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,98 Tr
50,70 Tr
37,30 Tr
42,12 Tr
Chi phí hoạt động
50,86 Tr
66,90 Tr
53,51 Tr
59,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,42 Tr
117,65 Tr
103,16 Tr
118,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,35 Tr
-34,31 Tr
-32,02 Tr
-33,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
44,00 N
10,00 N
38,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,51 Tr
-29,27 Tr
-25,98 Tr
-29,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,51 Tr
-27,35 Tr
-23,38 Tr
-27,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-683,00 N
-5,62 Tr
-704,00 N
29,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,10%
19,21%
2,71%
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,61 Tr
-23,42 Tr
-24,83 Tr
-29,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,86%
-28,10%
-34,90%
-34,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,16
-0,36
-0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,87 Tr
6,94 Tr
8,65 Tr
6,40 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 N
-16,00 N
-17,00 N
-59,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,85 Tr
6,92 Tr
8,63 Tr
6,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,31 Tr
-28,20 Tr
-26,02 Tr
-25,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-
-9,00 N
19,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google