Finance

Danh sách
FLG:ASX
Flagship Minerals Ltd
0,16 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:10:20 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLG...
Mở
0,17 AU$
Cao
0,17 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
55,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,96 N
Khối lượng
133,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,60 Tr
Mở
0,17 AU$
Cao
0,17 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
55,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,96 N
Khối lượng
133,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flagship Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,81 N
3,81 N
3,71 N
3,71 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
842,61 N
842,61 N
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí hoạt động
851,94 N
851,94 N
1,80 Tr
1,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
851,94 N
851,94 N
1,80 Tr
1,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-848,13 N
-848,13 N
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-879,47 N
-879,47 N
-1,77 Tr
-1,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-863,69 N
-863,69 N
-1,77 Tr
-1,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-879,47 N
-879,47 N
-3,03 Tr
-3,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23.077,15%
-23.077,15%
-81.525,82%
-81.525,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 N
5,12 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-4,94 N
-4,94 N
Chi phí lãi suất ròng
5,12 N
5,12 N
-4,94 N
-4,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,33 N
9,33 N
896,00
896,00
EBITDA
-845,22 N
-845,22 N
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,25 Tr
1,25 Tr
Các ứng dụng của Google