Finance

Danh sách
FLG:ASX
Flagship Minerals Ltd
0,16 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLG...
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
55,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
149,65 N
Khối lượng
129,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,60 Tr
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
55,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
149,65 N
Khối lượng
129,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,60 Tr
Giới thiệu về Flagship Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,60 N
3,60 N
3,81 N
3,81 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,33 N
421,33 N
842,61 N
842,61 N
Chi phí hoạt động
430,70 N
430,70 N
851,94 N
851,94 N
Tổng chi phí hoạt động
430,70 N
430,70 N
851,94 N
851,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-427,10 N
-427,10 N
-848,13 N
-848,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-481,95 N
-481,95 N
-879,47 N
-879,47 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-481,95 N
-481,95 N
-863,69 N
-863,69 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-481,95 N
-481,95 N
-879,47 N
-879,47 N
Biên lợi nhuận ròng
-13.398,69%
-13.398,69%
-23.077,15%
-23.077,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,12 N
5,12 N
Chi phí lãi suất
-61,84 N
-61,84 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-61,84 N
-61,84 N
5,12 N
5,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,37 N
9,37 N
9,33 N
9,33 N
EBITDA
-423,91 N
-423,91 N
-845,22 N
-845,22 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google