Trang chủFLEXM • STO
add
Flexion Mobile PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,50 kr - 2,98 kr
Phạm vi một năm
2,22 kr - 7,02 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
169,00 Tr SEK
Số lượng trung bình
55,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,12 Tr | -4,61% |
Chi phí hoạt động | 2,64 Tr | -49,54% |
Thu nhập ròng | -10,62 Tr | -5.067,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,30 | -5.308,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,13 N | 106,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,18 Tr | 8,13% |
Tổng tài sản | 29,32 Tr | -30,67% |
Tổng nợ | 22,06 Tr | -0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,62 Tr | -5.067,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 428,45 N | -72,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,18 N | 35,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 520,17 N | -26,46% |
Dòng tiền tự do | 281,57 N | 111,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
140