Trang chủFLC • ASX
add
Fluence Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,098 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
107,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
208,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,70 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,26 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -12,05 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -6,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,65 Tr | 85,55% |
Tổng tài sản | 67,31 Tr | -9,18% |
Tổng nợ | 77,40 Tr | -5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,01 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -908,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,96 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -671,25 N | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.500