Finance

Danh sách
FLAIR:NSE
Flair Writing Industries Ltd
234,00 ₹
-0,86%
(-2,02) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLAIR...
Mở
239,95 ₹
Cao
239,95 ₹
Thấp
232,10 ₹
Vốn hoá thị trường
24,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,65 N
Khối lượng
49,70 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
216,82 ₹
EPS
13,25 ₹
Số nhân viên
7 N
Mở
239,95 ₹
Cao
239,95 ₹
Thấp
232,10 ₹
Vốn hoá thị trường
24,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,65 N
Khối lượng
49,70 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
216,82 ₹
EPS
13,25 ₹
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flair Writing Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,23 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflairworld.in
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,19 T / 3,21 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
3,18 T
3,23 T
3,19 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,56 T
1,63 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,56 T
1,63 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
562,93 Tr
536,25 Tr
696,71 Tr
555,57 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,18 T
1,16 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
2,74 T
2,79 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
472,00 Tr
434,52 Tr
440,26 Tr
389,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,29 Tr
31,21 Tr
-110,29 Tr
12,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
542,50 Tr
453,90 Tr
485,89 Tr
389,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
542,50 Tr
453,90 Tr
485,89 Tr
389,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,20 Tr
122,50 Tr
120,64 Tr
98,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,24%
26,99%
24,83%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
499,25 Tr
511,91 Tr
330,04 Tr
496,52 Tr
Thu nhập ròng
425,87 Tr
327,44 Tr
358,15 Tr
285,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,27%
10,31%
11,09%
8,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,04
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,79 Tr
-11,83 Tr
-
-12,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,79 Tr
-11,83 Tr
36,10 Tr
-12,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,57 Tr
134,63 Tr
136,98 Tr
143,47 Tr
EBITDA
601,50 Tr
526,74 Tr
551,03 Tr
500,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google