Finance

Danh sách
FKYS:OTCMKTS
First Keystone Corp
19,99 US$
-0,05%
(-0,010) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FKYS...
Mở
19,56 US$
Cao
19,99 US$
Thấp
19,55 US$
Vốn hoá thị trường
131,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 N
Khối lượng
449,00
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 US$
EPS
1,26 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,55 Tr
Số nhân viên
204
Mở
19,56 US$
Cao
19,99 US$
Thấp
19,55 US$
Vốn hoá thị trường
131,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 N
Khối lượng
449,00
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 US$
EPS
1,26 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,55 Tr
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Keystone Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập1864
Trụ sở chínhBerwick, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfkc.bank
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,16 Tr
7,54 Tr
11,33 Tr
12,76 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,15 Tr
7,05 Tr
7,31 Tr
6,48 Tr
Chi phí hoạt động
7,70 Tr
8,66 Tr
8,85 Tr
8,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,70 Tr
8,66 Tr
8,85 Tr
8,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,46 Tr
-1,12 Tr
2,48 Tr
4,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-303,00 N
-335,00 N
-323,00 N
-320,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
-1,20 Tr
2,16 Tr
4,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
-1,45 Tr
2,16 Tr
4,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
345,00 N
-573,00 N
202,00 N
545,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,94%
47,91%
9,35%
12,61%
Chi phí hoạt động khác
1,55 Tr
1,61 Tr
1,54 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
2,81 Tr
-623,00 N
1,96 Tr
3,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,17%
-8,26%
17,28%
29,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,00 N
-41,00 N
-46,00 N
-9,00 N
Các ứng dụng của Google